请输入您要查询的越南语单词:
单词
đùn bùn lên
释义
đùn bùn lên
翻浆 <春暖解冻的时候, 地面或道路表面发生裂纹并渗出水分和泥浆。>
随便看
hạch hỏi
hạch lạc
hạch lực
hạch miệng
hạch mồ hôi
hạch nhân
hạch nước bọt
hạch nước mắt
hạch phổi
hạch sách
hạch sổ
hạch toán
hạch toán giá thành
hạch toán kinh tế
hạch toán độc lập
hạch tội
hạch tử
Hạ Chí
hạ chí tuyến
hạch đàm
hạch đào
hạch định
hạ chức
hạc sếu
hạc thọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:24:23