请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùng thế lực bắt ép
释义
dùng thế lực bắt ép
挟制 <倚仗势力或抓住别人的弱点, 强使服从。>
随便看
chúng khẩu đồng từ ông sư cũng chết
chúng luận
chúng mi
chúng mày
chúng mình
chúng nhân
chúng nó
chúng sinh
chúng ta
chúng tao
chúng tôi
chúng tớ
chúng ông
chú ngữ
chú phù
chú ruột
chú rể
chú rể phụ
chú san
chú sớ
chút
chút cha chút chít
chút chít
chú thích
chút hơi sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 18:45:44