请输入您要查询的越南语单词:
单词
chút chít
释义
chút chít
唧唧喳喳 <象声词, 形容杂乱细碎的声音。也作叽叽喳喳。>
chim con kêu chút chít.
小鸟儿唧唧喳喳地叫。
叽叽喳喳 <象声词, 形容杂乱细碎的声音。>
随便看
không theo vết mòn
không thiên vị
không thiết thực
không thiếu
không thiếu cái lạ
không thiếu được
không thiệt hại
không thoáng
không thoát được
không thoải mái
không thoả mãn
không thoả đáng
không thua
không thu hút
không thu tiền
không thuê làm nữa
không thuần thục
không thuận
không thuận miệng
không thuận tay
không thuận theo
không thuận tiện
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 20:23:56