请输入您要查询的越南语单词:
单词
ức chế
释义
ức chế
抑制 <大脑皮层的两种基本神经活动过程之一。是在外部或内部刺激下产生的, 作用是阻止皮层的兴奋, 减弱器官机能的活动。睡眠就是大脑皮层全部处于抑制的现象。>
Hiện tượng ức chế của đại não.
大脑的抑制现象。
随便看
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
kế lâu dài
kế lớn của đất nước
kế mẫu
kế nghiệp
kế nghiệp thầy
kế ngôi
kế ngựa gỗ
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
kết bè kết đảng
kết băng
kết bạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 0:55:15