请输入您要查询的越南语单词:
单词
ức chế
释义
ức chế
抑制 <大脑皮层的两种基本神经活动过程之一。是在外部或内部刺激下产生的, 作用是阻止皮层的兴奋, 减弱器官机能的活动。睡眠就是大脑皮层全部处于抑制的现象。>
Hiện tượng ức chế của đại não.
大脑的抑制现象。
随便看
trốn việc quan đi ở chùa
trốn vào đồng hoang
trốn vé
trố trố
trồi
trồi sụt
trồng
trồng bông
trồng bông vải
trồng bằng dây
trồng bằng hạt
trồng chuối
trồng chậu
trồng cây
trồng cây có thời gian nhất định
trồng cây cấm phá rừng
trồng cây gây rừng
trồng có thời gian nhất định
trồng dưa được dưa
trồng dưa được dưa, trồng cà được cà
trồng dặm
trồng gối vụ
trồng hoa
trồng hom
trồng liên tục cùng một giống cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 0:19:53