请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiễng chân
释义
kiễng chân
踮 <抬起脚后跟用脚尖站着。>
企; 跂 <抬起脚后跟站着, 今用为盼望的意思。>
kiễng chân nhìn.
跂望。
跷; 蹻 <脚后跟抬起, 脚尖着地。>
随便看
tên cướp
tên cầm đầu bên địch
tên cửa hiệu
tên cửa hàng
tên du côn
tên du thủ du thực
tên dịch
tên giảo hoạt
tên giặc
tê ngưu
tê ngưu lông dài
tên gọi
tên gọi chung
tên gọi cưng
tên gọi hay
tên gọi khác
tên gọi luật lữ
tên gọi lúc nhỏ
tên gọi nốt nhạc
tên gọi tắt
tên gọi yêu
tênh
tên hay
tênh hênh
tên hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:39:10