请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiệt lực
释义
kiệt lực
筋疲力尽 <形容非常疲劳, 一点力气也没有。也说精疲力竭。>
疲敝 <人力、物力受到消耗, 不充足。>
随便看
đợi việc
đợi xe
đợi xét xử
đợi xử lý
đợi điều tra
đợi đến
đợt
đợt người
đợt sóng
đợt sương cuối cùng
đợt trị liệu
đợt điều trị
đợt đợt
đụ
đục
đục băng
đục bằng
đục bỏ
đục dơ
đục khoét
đục khoét nền tảng
đục lỗ
đục mộng
đục ngòm
đục ngầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:54:00