请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện gia dụng
释义
điện gia dụng
市电 <指城市里主要供居民使用的电源, 多用于照明, 电压一般是二百二十伏特, 也有一百一十伏特的。>
随便看
tuyển binh
tuyển chọn
tuyển chọn kỹ
tuyển cử
tuyển cử gián tiếp
tuyển cử trực tiếp
tuyển dụng
tuyển khoa
tuyển lựa
tuyển mộ
tuyển nhận
tuyển quặng
tuyển sinh
tuyển thủ
tuyển thủ quốc gia
tuyển trạch
tuyển tập
tuyệt
tuyệt bút
tuyệt bản
tuyệt chủng
tuyệt công
tuyệt cú
tuyệt cảnh
tuyệt diệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:24:47