请输入您要查询的越南语单词:
单词
kéo bè kéo cánh
释义
kéo bè kéo cánh
呼朋引类 <招引同类的人。多指坏人结成一伙做坏事。>
拉帮结伙 < 拉起一帮人结成集团。也说拉帮结派。>
随便看
hoả giáo
hoả hoạn
hoả hình
hoả hải
hoả hầu
hoả hổ
hoả khí
hoả lò
hoả lực
hoả lực đồng loạt
hoả mù
Hoản
hoảng
hoảng hốt
hoảng hồn
hoảng kinh
hoảng loạn
hoảng sợ
hoảnh
hoả nhãn kim tinh
hoả pháo
hoả sơn
hoả tai
hoả thạch
hoả thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 9:48:01