请输入您要查询的越南语单词:
单词
kéo bè kéo cánh
释义
kéo bè kéo cánh
呼朋引类 <招引同类的人。多指坏人结成一伙做坏事。>
拉帮结伙 < 拉起一帮人结成集团。也说拉帮结派。>
随便看
máy thai
máy thu
máy thu báo
máy thu hình
máy thu lôi
máy thu phát báo
máy thu phát xách tay
máy thu thanh
máy thu thanh vô tuyến điện
máy thu trung kế
máy thu âm
máy thuỷ chuẩn
máy thuỷ áp
máy thái cỏ
máy thái miếng
máy thái rau
máy thái sợi
máy tháo que
máy thông gió
máy thùng
máy thả bom
máy thả phao
máy thọc
máy thụt
máy thử bộc phá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 17:18:35