请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy thái rau
释义
máy thái rau
拉床 < 金属切削机床, 用来加工孔眼或键槽。加工时, 一般工件不动, 拉刀做直线运动切削。>
随便看
khái quan
khái quát
khái thuyết
khái toán
khá lắm
khám
khám bác sĩ
khám bệnh
khám bệnh miễn phí
khám bệnh từ thiện
khám chữa
khám dịch
khám gấp
khám lại
khám nghiệm
khám nghiệm tử thi
khám người
khám phá
khám phá hồng trần
khám sát
khám và chữa bệnh
khám và trị bệnh
khám và điều trị
khám xác
khám xét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:24:48