请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn bơi bướm
释义
môn bơi bướm
蝶泳 <游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 跟蛙泳相似, 但两臂划水后须提出水面再向前摆出, 因形似蝶飞而得名。>
随便看
tà mưu
tàn
tàn binh bại tướng
tàn bại
tàn bạo
tàn bộ
tàn canh
tàn chính
tàn cuộc
tàn cục
tàn diệt
tàn dư
tàng
tàng cây
tàng cổ
tàng hình
tàng khố
tàng ong
tàng thư viện
tàng trữ
tàng tàng
tàng tích
tà nguỵ
tàn hao
tàn héo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 5:00:46