请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn bơi bướm
释义
môn bơi bướm
蝶泳 <游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 跟蛙泳相似, 但两臂划水后须提出水面再向前摆出, 因形似蝶飞而得名。>
随便看
quá khiêm tốn
quá khách
quá khâm phục
quá khích
quá khắt khe
quá khứ
quá kỳ
quá kỳ hạn
quá liều
quá lo
quá lượng
quá lắm
quá lố
quá lời
lá mía
lá mầm
lá mặt
lá mặt lá trái
lá mọc cách
lá mọc vòng
lán
láng
láng bóng
láng cháng
láng giềng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 8:35:46