请输入您要查询的越南语单词:
单词
láng
释义
láng
光泽 <物体表面上反射出来的亮光。>
单面丝光玄布。
溜亮。
漫溢 <水过满, 向外流。>
薄铺一层。
随便看
tâm ý
tâm đãng
tâm đăng
tâm đường
tâm đảm
tâm đầu hợp ý
tâm đầu ý hợp
tâm đắc
tâm địa
tâm địa chấn
tâm địa gian giảo
tâm địa gian trá
tâm địa gian xảo
tâm địa hiểm độc
tâm địa độc ác
tâm động đất
tân
Tân An
tân binh
Tân Bình
tân bằng
tân bổng
Tân Ca-lê-đô-ni
Tân Châu
tân chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 7:13:57