请输入您要查询的越南语单词:
单词
láng giềng
释义
láng giềng
比邻 <近邻; 街坊。>
隔壁; 间壁; 隔邻 <左右相毗连的屋子或人家。>
邻 <住处接近的人家。>
nhà láng giềng phía đông.
东邻。
bà con xa không bằng láng giềng gần.
远亲不如近邻。
邻居; 邻舍 <住家接近的人或人家。>
láng giềng xung quanh.
左右邻舍。
四邻 <前后左右的邻居。>
左邻右舍 <泛指邻居。>
高邻 <敬辞。称呼邻居。>
方
街坊 <邻居。>
随便看
ba sạo
ba sự khác biệt lớn
ba thu
ba thu dọn lại một ngày dài ghê
ba tháng
ba tháng hè
ba tháng mùa thu
ba tháng mùa xuân
ba thể
Baton Rouge
ba toong
ba-toong
Ba Tri
ba trăng
ba tuần
ba tuần trăng
Ba Tây
ba-tăng
Ba Tơ
Ba Tư
ba tỉnh miền Đông Bắc
ba vua bảy chúa
ba vuông bảy tròn
ba vành bảy vẻ
Ba Vì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 16:10:52