请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn cầu lông
释义
môn cầu lông
羽毛球 <球类运动项目之一, 规则和用具大体上像网球。>
随便看
điền chủ
điền dã
điền hồng
điền hộ
điền kinh
điền kịch
điền phú
điền sản
điền thổ
điền trang
điền tô
điền từ
điền viên
điền vào chỗ trống
điền địa
điều
điều binh
điều binh khiển tướng
điều biến tần
điều bí mật
điều bí ẩn
điều băn khoăn
điều bất trắc
điều bổ ích
điều chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/30 1:47:44