请输入您要查询的越南语单词:
单词
mù
释义
mù
雰 <雾气; 气。>
瞽 <眼睛瞎。>
người mù
瞽者
盲 <看不见东西; 瞎。>
người mù.
盲人。
mù chữ.
文盲。
mù màu.
色盲。
眇 <原指一只眼睛瞎, 后来也指两只眼睛瞎。>
失明; 瞎 <丧失视觉; 失明。>
mù cả hai mắt.
双目失明。
mắt phải của nó đã bị mù.
他的右眼瞎 了。 阴霾 <霾的通称。>
随便看
bảo hiểm hàng hải
bảo hiểm lao động
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nước
bảo hiểm sinh mệnh
bảo hiểm trộm cắp
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm đường thuỷ
bảo hoàng
bảo hành
bảo học
bảo hổ lột da
bảo hộ
bảo hộ lao động
bảo kiếm
bảo kết
bảo lãnh
bảo lãnh liên hoàn
bảo lĩnh
bảo lưu
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
Bảo Lộc
bảo mẫu
bảo mật
bảo mệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 15:07:19