请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất giấu kỹ
释义
cất giấu kỹ
珍藏 <认为有价值而妥善地收藏。>
cất giấu kỹ nhiều năm, nhưng hoàn toàn không bị hư hại.
珍藏多年, 完好无损。
随便看
nét đặc biệt
nét đẹp nội tâm
nét đẹp tâm hồn
nét đẹp tự nhiên
nét ẩn
né tằm
nê
nêm
nêm chốt
nêm nếm
nên
nên chi
nên công
nên danh
nên hình
nên hồn nên vía
nên người
nên như thế
nên thân
nên trò trống
nên việc
nên vợ chồng
nên vợ nên chồng
Nê-on
Nê-pan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:38:50