请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất giấu kỹ
释义
cất giấu kỹ
珍藏 <认为有价值而妥善地收藏。>
cất giấu kỹ nhiều năm, nhưng hoàn toàn không bị hư hại.
珍藏多年, 完好无损。
随便看
kim viên bản
Kim Vân Kiều
kim văn
kim âu
kim ô
ki-mô-nô
Kim Đồng Ngọc Nữ
kim điện
kim đá
kim đóng sách
kim đĩnh
kim đơn
kim ốc
kim ốc tàng kiều
ki-na-da ruột
Kingston
kinh
kinh Co-ran
kinh Coran
kinh Cô-ran
kinh doanh
kinh doanh cá thể
kinh doanh một nghề
kinh doanh trở lại
kinh dị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:17