请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất giấu kỹ
释义
cất giấu kỹ
珍藏 <认为有价值而妥善地收藏。>
cất giấu kỹ nhiều năm, nhưng hoàn toàn không bị hư hại.
珍藏多年, 完好无损。
随便看
bập bà bập bẹ
bập bà bập bềnh
bập bênh
bập bõm
bập bùng
bập bạp
bập bẹ
bập bềnh
bập bồng
bập bỗng
bật
bật bông
bật cười
bật hơi
bật lên
bật lò-so
bật lửa
bật mí
bật ngón tay
bật ra
bật đèn
bật đèn xanh
bậu
bậu cửa
bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:40:41