请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất giấu kỹ
释义
cất giấu kỹ
珍藏 <认为有价值而妥善地收藏。>
cất giấu kỹ nhiều năm, nhưng hoàn toàn không bị hư hại.
珍藏多年, 完好无损。
随便看
hoàng tộc
hoàng tử
hoàng tửu
hoàng xà
hoàng y sứ giả
hoàng yến
hoàng ân
hoàng điểu
hoàng đãn
hoàng đạo
hoàng đạo 12 cung
hoàng đảm
hoàng đế
hoàng đồng
hoàng đới
hoành
hoà nhau
Hoành Bồ
hoành cách mô
hoành hành
hoành hành ngang ngược
hoành kết tràng
hoành lưu
hoành lệ
hoành phi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:00:27