请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoành phi
释义
hoành phi
匾 <上面题着作为标记或表示赞扬文字的长方形木牌(也有用绸布做成的) >
bức hoành phi
橫匾
横幅 <横的字画、标语、锦旗等。>
横批 <同对联相配的横幅。>
横披 <长条形的横幅字画。>
牌匾 <挂在门楣上或墙上, 题着字的木板。>
随便看
thời gian như bóng câu qua khe cửa
thời gian qua nhanh
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
thời giá
thời giờ
thời gần đây
thời hiệu
thời hoang cổ
thời hoàng kim
thời hạn
thời hạn cuối cùng
thời hạn có hiệu lực
thời hạn công trình
thời hạn giao hàng
thời hạn thi hành án
thời hạn triển lãm
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 5:19:07