请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầm quyền
释义
cầm quyền
秉政 <执政。>
朝 <朝廷(跟'野'相对)。>
đảng cầm quyền.
在朝党(执政党)。
大权在握 <手中掌握着实权。>
当道 <掌握政权(含贬义)。>
拿印把儿 <指做官; 掌权。也说拿印把子。>
执政; 当政; 掌权 <掌握政权。>
đảng cầm quyền
执政党。
随便看
mất danh giá
mất dê xây chuồng
mất dạng
mất dấu vết
mất giá
mất giọng
mất giống
mất gốc
mất hi vọng
mất hiệu lực
mất hiệu quả
mất hút
mất hướng
mất hẳn
mất hết
mất hết của cải
mất hết danh dự
mất hết hi vọng
mất hết tính người
mất hồn
mất hồn mất mật
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 12:38:46