请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầm quyền
释义
cầm quyền
秉政 <执政。>
朝 <朝廷(跟'野'相对)。>
đảng cầm quyền.
在朝党(执政党)。
大权在握 <手中掌握着实权。>
当道 <掌握政权(含贬义)。>
拿印把儿 <指做官; 掌权。也说拿印把子。>
执政; 当政; 掌权 <掌握政权。>
đảng cầm quyền
执政党。
随便看
tập kích đường không
tập kết
tập kịch
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:08:38