请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầm quyền
释义
cầm quyền
秉政 <执政。>
朝 <朝廷(跟'野'相对)。>
đảng cầm quyền.
在朝党(执政党)。
大权在握 <手中掌握着实权。>
当道 <掌握政权(含贬义)。>
拿印把儿 <指做官; 掌权。也说拿印把子。>
执政; 当政; 掌权 <掌握政权。>
đảng cầm quyền
执政党。
随便看
kéo bè kéo lũ
kéo bè kéo lũ đánh nhau
kéo bè kéo đảng
kéo bông
kéo bộ
kéo co
kéo cày trả nợ
kéo cánh
kéo căng
kéo cưa
mô-men xoắn
Mô Mẫu
môn
Mô-na-cô
môn bài
môn bóng nước
môn bơi bướm
môn bắn cung
môn bắt buộc
môn chính
môn cơ sở
môn cầu lông
mông
Mông Cổ
mông lung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 22:21:34