请输入您要查询的越南语单词:
单词
người bình thường
释义
người bình thường
差不多 <'差不多的', 指一般的、普通的人。>
常人 <普通的人; 一般的人。>
凡人; 凡夫 <平常的人。>
匹夫 <一个人, 泛指平常人。>
平民 <泛指普通的人民(区别于贵族或特权阶级)。>
小人物 <指在社会上不出名没有影响的人。>
随便看
chỗ làm việc
chỗ lõm
chỗ lùi
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
chỗ này
chỗ nước cạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:43