请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá nhà táng
释义
cá nhà táng
抹香鲸 <鲸的一种, 身体大, 重达60-80吨, 头部很大, 约占全身长的三分之一, 上颌略像桶, 无齿, 下颌小, 有齿, 喷水孔在头部, 体淡黑色, 略带赤褐色, 腹部色淡。脂肪可制油和蜡。肠内的分泌物叫做龙涎 香, 是贵重的香料。>
随便看
bản cảo
bản cứ
bản cực
bản danh sách
bản diễn giải
bản dương cực
bản dập
bản dịch
bản dự thảo
bản dự thảo pháp luật
bản dự thảo đầu tiên
bản fax
bảng
bảng Anh
bảng biểu
bảng báo cáo
bảng báo cáo kế toán
bảng bảy màu
bảng cam kết
bảng chi tiết
bảng chu kỳ
bảng chú giải thuật ngữ
bảng chỉ dẫn
bảng chữ cái La Tinh
bảng chữ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:08:00