请输入您要查询的越南语单词:
单词
cử chỉ
释义
cử chỉ
风情 <人的仪表举止。>
举止 <指姿态和风度。>
cử chỉ lịch sự.
举止大方。
人儿 <指人的行为仪表。>
随便看
hoàn cảnh xấu
hoàn cầu
hoàn dương
hoàng
hoàng anh
hoàng ban
hoàng bào
hoàng bá
Hoàng Bì
hoàng bì thư
hoàng cung
Hoàng Cái
hoàng cúc
hoàng cường toan
hoàng cầm
hoàng cực
hoàng gia
Hoàng Giáo
hoàng giáp
hoàng hiệu
hoàng hoa
hoàng hoặc
hoàng hà
hoàng hôn
hoàng hạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:26:30