请输入您要查询的越南语单词:
单词
cử chỉ
释义
cử chỉ
风情 <人的仪表举止。>
举止 <指姿态和风度。>
cử chỉ lịch sự.
举止大方。
人儿 <指人的行为仪表。>
随便看
làm đầy tớ
làm đẹp
làm đến nơi đến chốn
làm đỏm
làm đồ gốm
làm đồng mẫu số
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
làm ầm lên
làm ẩu
làm ồn
làm ồn ào
làm ổn định
làn
làng
làng bóng tròn
làng chài
làng chơi
làng du lịch
làn gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:01:49