请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa ải cuối năm
释义
cửa ải cuối năm
年关 <旧例在农历年底结帐, 欠租、负债的人觉得好像过关一样, 所以称为年关。>
随便看
trắng xám
trắng đen
trắng đục
trắt tréo
trằm trồ
trằn
trằn trọc
trằn trọc khó ngủ
trẹt
trẹt lét
trẻ
trẻ bú sữa
trẻ con
trẻ em đi học
trẻ hư
trẻ kém phát triển
trẻ măng
trẻ mồ côi
trẻ nhỏ
trẻ ranh
trẻ sơ sinh
trẻ thơ
trẻ thơ dại
trẻ trai
trẻ trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:47:07