请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo trắng
释义
cáo trắng
白狐 <动物名。哺乳纲食肉目犬科。分布遍及北极。耳短而圆, 吻短, 跖有毛, 以适应寒冷气候。体型小, 体重约三至八公斤。毛色分为白色型与蓝色型。穴居, 杂食性, 常跟随北极熊, 食其剩下的猎物。>
随便看
kẻ hèn này
kẻ hậu học
kẻ học sau
kẻ hồ đồ
kẻ keo kiệt
kẻ khiếp nhược
kẻ khoác lác
kẻ khuyển nho
kẻ khác
kẻ khốn cùng
kẻ khờ
kẻ khờ dại
kẻ kém cỏi này
kẻ kém học thức
kẻ làm ăn ẩu tả
kẻ lãng tử
kẻ lười biếng
kẻ lắm bệnh
kẻ lắm lời
kẻ lắm tiền
kẻ lẳng lơ
kẻ lỗ mãng
kẻ lớn
kẻ lừa dối
kẻ lừa gạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 16:34:30