请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá trắm
释义
cá trắm
动
草鱼; 草青鱼; 鲵鱼; 竹签鱼 <身体圆筒形, 生活在淡水中, 吃水草。是中国重要的养殖鱼之一。也叫鲩。>
随便看
đá móng
đám đông
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
đáng buồn
đáng chê
đáng chú ý
đáng chết
đáng căm ghét
đáng ghi nhớ
đáng ghét
đáng giá
đáng giận
đáng hâm mộ
đáng hận
đáng học hỏi
đáng khen
đáng khinh
đáng kiếp
đáng kính trọng
đáng kể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:26:54