请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá trắm
释义
cá trắm
动
草鱼; 草青鱼; 鲵鱼; 竹签鱼 <身体圆筒形, 生活在淡水中, 吃水草。是中国重要的养殖鱼之一。也叫鲩。>
随便看
diều
diều bay cá nhảy
diều giấy
diều gà
diều hâu
diều sáo
diều đứt dây
diễm
diễm ca
diễm dương
diễm lệ
diễm phúc
diễm phước
diễm sắc
diễm thi
diễm tuyệt
diễm tình
diễn
diễn biến
diễn bày
diễn ca
diễn chung
Diễn Châu
diễn chính
diễn cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:32:23