请输入您要查询的越南语单词:
单词
khá giả
释义
khá giả
从容 <(时间或经济)宽裕。>
kinh tế khá giả.
手头从容。
好过 <生活上困难少, 日子容易过。>
gia đình anh ấy giờ sống khá giả hơn nhiều rồi.
他家现在好过多了。 活泛 <指经济宽裕。>
宽裕; 宽余 <宽绰富余。>
落儿 <生活上的着落 (指钱财等, 只用作'有, 没有'后面)。也说落子。>
khá giả.
有落儿(富足)。
随便看
mua chuộc để trúng cử
mua chác
mua chịu
mua chịu hàng nhà nước
mua danh
mua danh chuộc tiếng
mua danh cầu lợi
mua danh trục lợi
mua dây buộc mình
mua dầu
mua hàng
mua hàng tự chọn
mua hết
mua hộ
mua lúa non
mua lẻ
mua mão
mua non
mua nài bán ép
mua quan bán tước
mua rượu
mua sạch
mua sắm
mua sỉ
mua thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 2:59:30