请输入您要查询的越南语单词:
单词
khá giả
释义
khá giả
从容 <(时间或经济)宽裕。>
kinh tế khá giả.
手头从容。
好过 <生活上困难少, 日子容易过。>
gia đình anh ấy giờ sống khá giả hơn nhiều rồi.
他家现在好过多了。 活泛 <指经济宽裕。>
宽裕; 宽余 <宽绰富余。>
落儿 <生活上的着落 (指钱财等, 只用作'有, 没有'后面)。也说落子。>
khá giả.
有落儿(富足)。
随便看
điện thị
điện thờ
điện thờ phụ
điện tiếp xúc
điện trường
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
điện trở nhiệt
điện trở suất
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 21:28:05