请输入您要查询的越南语单词:
单词
đuôi cáo không giấu nổi
释义
đuôi cáo không giấu nổi
狐狸尾巴 <传说狐狸变成人形后, 尾巴会经常露出来。后来用狐狸尾巴比喻终究要暴露出来的坏主意或坏行为。>
随便看
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
hội nghị thường kỳ
hội nghị xử lý thường vụ
hội nguyên
hội ngộ
hội nhà buôn
Hội Ninh
hội phí
hội quán
hội quốc liên
hội sinh
hội sư
hội Tam Hợp
hội thao
hội thi toàn quốc
hội thoại
hội thánh
hội thí
hội thương
hội thương mại
tai vách mạch rừng
tai vạ bất ngờ
tai vạ khó tránh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:38:54