请输入您要查询的越南语单词:
单词
đuôi cáo không giấu nổi
释义
đuôi cáo không giấu nổi
狐狸尾巴 <传说狐狸变成人形后, 尾巴会经常露出来。后来用狐狸尾巴比喻终究要暴露出来的坏主意或坏行为。>
随便看
bị bỏ đói
bị bức cung
bị can
bịch
bị chiếm đóng
bị cho là
bị choáng
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
bị cảm
bị cảm lạnh
bị cảm nắng
bị cắm sừng
bị cắn ngược
bị diệt
bị giam
bị giam hãm
bị giày vò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 18:52:16