请输入您要查询的越南语单词:
单词
đuôi
释义
đuôi
柄; 柄子< 器物的把儿。>
后尾儿 <最后的部分; 后边。>
đuôi thuyền
船后尾儿。
屁股 <借指物体末尾的部分。>
尾巴; 尾部 <鸟、兽、虫、鱼等动物的身体末端突出的部分, 主要作用是辅助运动、保持身体平衡等。>
尾子 <事物的最后一部分。>
末; 末后; 末尾。
随便看
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
tự tung tin
tự tuyệt
tự tách mình ra
tự tâng bốc mình
tự tìm
tự tìm cái chết
tự tìm lấy cái chết
tự tìm nguyên nhân
tự tìm đường chết
tự tình
tự tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:50:12