请输入您要查询的越南语单词:
单词
đuôi
释义
đuôi
柄; 柄子< 器物的把儿。>
后尾儿 <最后的部分; 后边。>
đuôi thuyền
船后尾儿。
屁股 <借指物体末尾的部分。>
尾巴; 尾部 <鸟、兽、虫、鱼等动物的身体末端突出的部分, 主要作用是辅助运动、保持身体平衡等。>
尾子 <事物的最后一部分。>
末; 末后; 末尾。
随便看
ai biết uốn câu cho vừa miệng cá
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
ai bảo trời không có mắt
ai ca
ai cũng
ai cũng ca ngợi
ai cũng có sở trường sở đoản
ai cũng thích
Ai Cập
AIDS
ai dè
ai gia
ai giàu ba họ, ai khó ba đời
ai giữ ý nấy
ai hoài
ai hộ đoàn
ai khảo mà xưng
Ai Lao
Ai-len
ai làm nấy chịu
ai ngờ
ai nói sao bào hao làm vậy
ai nấy
ai nấy đua nhau trổ tài
ai oán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:13:57