请输入您要查询的越南语单词:
单词
kháy
释义
kháy
激将。<用刺激性的话或反面的话鼓动人去做(原来不愿意做或不敢做的事)。>
激怒 <刺激使发怒。>
骂骂咧咧 <指在说话中夹杂着骂人的话。>
随便看
hang không đáy
hang ngầm
hang núi
hang sâu tăm tối
hang đá
hang đá Đôn Hoàng
hang động
hang động đá vôi
hang ổ
hanh
hanh hao
hanh khô
hanh nắng
hanh thái
hanh thông
hanh đạt
han rỉ
han sét
hao
Ha-oai
hao binh tổn tướng
hao cân
hao công
hao giảm
hao gầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:11:16