请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn ảnh thương mình
释义
nhìn ảnh thương mình
顾影自怜 <望着自己的影子, 自己怜惜自己。形容孤独失意的样子。也指自我欣赏。>
随便看
ẩn ưu
ẩu
ẩu thổ
ẩu tả
ẩu đả
ẩy
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
ậm ừ
ậm ực
ập
ập lên đầu
ập xuống
ậy
ắc-quy
ắng
ắng cổ
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:17:31