请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn xung quanh
释义
nhìn xung quanh
东观西望 <向四处观看、瞭望。>
张望 <从小孔或缝隙里看; 向四周或远处看。>
nhìn xung quanh; nhìn bốn phía
四顾张望。
随便看
quết
quế trúc
quết trầu
quều quào
quệ
quệt
quệt bút
quỉ biện
quỉ dạ xoa
quỉ kế
quỉ nhập tràng
quỉ quyệt
quỉ quái
quỉ sa-tăng
quỉ sứ
quỉ thuật
quỉ thần
quỉ trá
quị luỵ
quịt
quịt nợ
quốc
quốc biến
quốc bảo
quốc ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:04:21