请输入您要查询的越南语单词:
单词
khâm liệm
释义
khâm liệm
殡殓 <入殓和出殡。>
大殓 <丧礼中把尸体装进棺材, 钉上棺盖叫大殓。>
殓 ; 装殓 <给死人穿好衣裳, 放到棺材里。>
khâm liệm.
成殓。
随便看
rò
rò hậu môn
ròi
ròm
ròn
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rặc
ròng rọc chạy
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
rón tay
ró ráy
ró ró
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 21:00:44