请输入您要查询的越南语单词:
单词
chải chuốt
释义
chải chuốt
雕饰 <指过分地刻画修饰。>
anh ấy biểu diễn vừa phải, không chải chuốt, rất tự nhiên.
他表演适度, 不加雕饰, 显得很自然。
壮梳; 衣冠楚楚 <形容穿戴整齐、漂亮。>
文
雕琢 <过分地修饰(文字)。>
随便看
nhấp nhánh
nhấp nhô
nhấp nhỏm
nhất
nhất bên trọng, nhất bên khinh
nhất cử nhất động
nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối
nhất gia chi ngôn
nhất hô bá ứng
nhất hạng
nhất khứ bất phục phản
nhất kiến chung tình
nhất loạt
nhất loạt như nhau
nhất luật
nhất là
nhất nghệ tinh
nhất nguyên hoá
nhất nguyên luận
nhất quyết
nhất thiết
nhất thì
nhất thất túc thành thiên cổ hận
nhất thần giáo
nhất thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:13