请输入您要查询的越南语单词:
单词
chảy ngược
释义
chảy ngược
倒灌 <河水、海水等因潮汐、台风等原因由低处流向高处。>
nước biển chảy ngược
海水倒灌。
nước sông không thể chảy ngược dòng.
河水不能倒流。
回流; 倒流; 逆流 <流过去或流出去的又流回。>
nước sông chảy ngược
河水回流。
随便看
xin
xin báo
xin báo cáo
xin bố thí
xin chi viện
xin chỉ bảo
xin chỉ dạy
xin chỉ dẫn
xin chỉ thị cấp trên
xin cáo lui
xin cầu
xin cứu giúp
xin dung thứ
xin dạy bảo
Xin-ga-po
xing-gôm
xin giúp đỡ
xin gì được nấy
xin gặp
xin gởi lại và đa tạ
xinh
xin hoàn lại
xinh ra
xinh trai
xinh tươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 23:55:08