请输入您要查询的越南语单词:
单词
chảy ngược
释义
chảy ngược
倒灌 <河水、海水等因潮汐、台风等原因由低处流向高处。>
nước biển chảy ngược
海水倒灌。
nước sông không thể chảy ngược dòng.
河水不能倒流。
回流; 倒流; 逆流 <流过去或流出去的又流回。>
nước sông chảy ngược
河水回流。
随便看
cày một xe
cày ngả
cày ngầm
cày nông
cày năm lưỡi
cày nỏ
cày rang
cày ruộng
cày ruộng và làm cỏ
cày rập
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
tam giác góc nhọn
tam giác luyến ái
tam giác ngoại tiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 7:09:51