请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lời oán thán
释义 lời oán thán
 怨言 <抱怨的话。>
 không một lời oán thán
 毫无怨言
 anh ấy chưa hề phát ra một lời oán thán nào.
 他从来未发过一句怨言。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:01:18