请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời nói đầu
释义
lời nói đầu
弁言 <序言; 序文。>
代序 <代替序言的文章(多自有标题)。>
导言 <绪论。>
发刊词 <刊物创刊号上说明本刊的宗旨、性质等的文章。>
话白 <旧时评书演员登台后, 先念上场诗, 接着拍醒木, 再说几句引入正书的话, 叫做话白。>
开场白 <戏曲或某些文艺演出开场时引入本题的道白, 比喻文章或 讲 话等开始的部分。>
开篇 <指著作的开头。>
引言 <写在书或文章前面类似序言或导言的短文。>
自序 <作者自己写的序言。>
随便看
thà bằng
thà chết
thà chết chứ không chịu khuất phục
thà chết trong còn hơn sống đục
thà... còn hơn
thài lai
thài lài
thà làm đầu gà hơn làm đít voi
thà làm đầu gà, không làm đuôi trâu
thàm
thàm thàm
thàm thụa
thành
thành bao quanh
thành bại
thành bại luận nhân
thành bại thuận nghịch
thành bại được mất
thành bộ
thành cao hào sâu
thành chuỗi
thành chương
thành con
thành công
thành công như ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:12:01