请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời nói văn hoa
释义
lời nói văn hoa
饾饤 <比喻堆砌词藻。>
随便看
vải nhuyễn
vải nhám
vải nhựa
vải ni lông
vải nỉ
vải nỉ kẻ
vải pa-lết-xơ
vải phin
vải phủ
vải pô-ly-vi-nin
vải pô-pê-lin
vải pô-pơ-lin
vải quấn chân
vải ráp
vải rẻo
vải sô
vải sơn
vải sồi
vải sợi gai
vải ta
vải the
vải thun
vải thô
vải thưa
vải thượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:54:54