请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỳ bái
释义
quỳ bái
顶礼膜拜; 顶礼 <跪伏于地, 以头碰及所崇敬者之足。膜拜:两手加额, 长跪而拜。均为佛教徒最尊敬的跪拜礼节。比喻崇拜的五体投地。>
随便看
gầy ốm
gẩy
gẩy đi gẩy lại
gẫm
gẫu
gẫu chuyện
gẫy
gậm
gậm gừ
gậm nhấm
gập
gập cong
gập ghềnh
gập gà gập ghềnh
gập lại
gật
gật bừa
gật gà gật gù
gật gà gật gưỡng
gật gù
gật gù đắc chí
gật gù đắc ý
gật lấy gật để
gật đầu
gật đầu đồng ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 21:26:09