请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỳ bái
释义
quỳ bái
顶礼膜拜; 顶礼 <跪伏于地, 以头碰及所崇敬者之足。膜拜:两手加额, 长跪而拜。均为佛教徒最尊敬的跪拜礼节。比喻崇拜的五体投地。>
随便看
tiệm nước
tiệm rượu
tiệm tiến
tiệm uốn tóc
tiện
tiện bế
tiện cho
tiện cho cả hai
tiện dân
tiện dùng
tiện dịp
tiện lợi
tiện nghi
tiện tay
tiện thể
tiện thể kết bạn
tiện thể nhắn tin
tiện việc
tiện đường
tiện độc
tiệp
tiệp dư
tiệp trạng thể
tiệt
to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 22:37:19