请输入您要查询的越南语单词:
单词
gật đầu
释义
gật đầu
点头 ; 点头儿; 颔首<头微微向下一动, 表示允许、赞成、领会或打招呼。>
anh ấy thấy tôi đi vào, liền gật đầu chào.
他见我进来, 点了下头。
ông ấy nghe nó nói có lý, cứ gật đầu lia lịa.
他听他说得有理, 不由得连连点头。
gật đầu mỉm cười
颔首微笑
gật đầu đồng ý.
颔首赞许
随便看
thông thiên học
thông thoáng
thông thoát
thông thoại
thông thuận
thông thuộc
thông thuỷ
thông thái
thông thái rởm
thông thênh
thông thư
thông thương
thông thường
thông thạo
thông thống
thông tin
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
thông tri
thông trắng
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:35:39