请输入您要查询的越南语单词:
单词
gật đầu
释义
gật đầu
点头 ; 点头儿; 颔首<头微微向下一动, 表示允许、赞成、领会或打招呼。>
anh ấy thấy tôi đi vào, liền gật đầu chào.
他见我进来, 点了下头。
ông ấy nghe nó nói có lý, cứ gật đầu lia lịa.
他听他说得有理, 不由得连连点头。
gật đầu mỉm cười
颔首微笑
gật đầu đồng ý.
颔首赞许
随便看
bắt cá
bắt cá hai tay
bắt cái
bắt cóc
bắt cóc cướp giật
bắt cóc tống tiền
bắt cặp
bắt cờ bạc
bắt giam
bắt gió
bắt gió bắt bóng
bắt giết
bắt giọng
bắt giữ
bắt giữ xử lí
bắt gặp
bắt gọn
bắt hàng phục
bắt hụt
bắt khoan bắt nhặt
bắt kẻ gian dâm
bắt kẻ thông dâm
bắt kịp
bắt liên lạc
bắt làm trò hề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:59:51