请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 gập ghềnh
释义 gập ghềnh
 疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. <不平滑; 不顺利。>
 trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã.
 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 <因受冲击而动荡。>
 tiếng nước biển gập ghềnh.
 海水激荡的声音。
 坎坷 ; 坷; <道 路, 土地坑坑洼洼。>
 đường gập ghềnh; đường dằn xóc
 道路坎坷不平。
 磕磕绊绊 <形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。>
 坑坑洼洼 <形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:06:37