请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất hoà tan
释义
chất hoà tan
溶质 <溶解在溶剂中的物质, 例如把食盐溶解在水里, 食盐就是溶质。>
溶解质。
随便看
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
phòng thủ nghiêm ngặt
phòng thủ thành phố
phòng thủ trên biển
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
phòng tắm
phòng tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:35:18