请输入您要查询的越南语单词:
单词
biên tập lại
释义
biên tập lại
剪辑 <经过选择、剪裁, 重新编排。>
băng ghi âm vở kịch nói đã được biên tập lại.
话剧录音剪辑。
随便看
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng dây
vàng hoa
vàng hạt
vàng khè
vàng khối
vàng lá
vàng lóng lánh
vàng lụi
vàng mã
vàng mười
vàng nguyên chất
vàng ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:32:04