请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất kết dính
释义
chất kết dính
黏合剂 <使两个物体互相黏结的物质, 如各种胶、赛璐珞的丙酮溶液、水玻璃等。>
随便看
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
độc cước
độc dược
độc dữ
độc giác
độc giả
độc giời
độ chia
độ chiếu sáng
độc hoạt
độ chua
độc huyết
độc huyền cầm
độc hành
độ cháy
độ chính xác
độc hại
độ chảy bê-tông
độ chấn động
độ chặt chẽ
độ chếch
độc học
độ chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:48:46