请输入您要查询的越南语单词:
单词
thân hình
释义
thân hình
个儿 <身体或物体的大小。>
anh ấy thân hình to lớn.
他是个大个儿。
个子 <指人的身材, 也指动物身体的大小。>
躯 <身体。>
thân hình cao to.
七尺之躯。
身量; 身量儿 <人的身材; 个子。>
身躯 <身体; 身材。>
thân hình cao to.
身躯高大。
随便看
ăn lấn
ăn lấy chắc, mặc lấy bền
ăn lẩu
ăn lận
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
ăn lễ
ăn lộc
ăn lời
ăn lừa
ăn mau đánh chóng
ăn miếng chả, trả miếng nem
ăn miếng giả miếng
ăn miếng trả miếng
ăn mày
ăn mày đòi xôi gấc
ăn mòn
ăn mót
ăn mót ăn nhặt
ăn mảnh
ăn mảnh ngói
ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng
ăn mắm thì ngắm về sau
ăn mặc
ăn mặc gọn gàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:14:35