请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất liệu
释义
chất liệu
材质; 质料 <材料的质地。>
bồn tắm lớn làm bằng chất liệu đủ loại
各种材质的浴缸。
chất liệu bộ quần áo này rất tốt.
这套衣服的质料很好。
随便看
ỉm
ỉm ỉm
ỉu
ỉu sìu sịu
ỉu xì
ỉu xìu
ị
ịch ịch
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:47:39