请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất lưu huỳnh
释义
chất lưu huỳnh
硫 <非金属元素, 符号: S (sulphur)。有多种同素异形体, 黄色, 能与氧、氢、卤素(除碘外)和大多数金属化合。用来制造硫酸、火药、火柴、硫化橡胶、杀虫剂等, 也用来治疗皮肤病。通称硫磺。>
随便看
cây sẻn
cây sến
cây sếu Trung Quốc
cây số
cây số dọc đường
cây số giữa nhà ga
cây số toa xe chạy
cây số vuông
cây sồi
cây sồi rừng
cây sồi xanh
cây sồng
cây sổ
cây sổ bà
cây sổi
cây sổ trai
cây sộp
cây sữa
cây tam thất
cây thang
cây thanh hao
cây thanh mai
cây thanh thất
cây thanh trà
cây thanh táo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:11:22