请输入您要查询的越南语单词:
单词
như hùm thêm vây
释义
như hùm thêm vây
如虎添翼 <比喻强大的得到援助后更加强大, 也比喻凶恶的得到援助后更加凶恶。>
随便看
ranh giới có tuyết
ra nhiều máu
ranh ma
ranh ma quỷ quái
ra nhánh
ran rát
ra năm
ra nước ngoài du học
rao
ra oai
ra oai sấm sét
rao cho thuê
rao giá
rao hàng
rao mõ
rao vặt
ra phủ
ra quân
ra riêng
ra ràng
ra rìa
ra rả
ra sao
ra sàn diễn
ra sân khấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:49:51