请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạc giao hưởng
释义
nhạc giao hưởng
管弦乐 <用管乐器、弦乐、器和打击乐器配合演奏的音乐。>
交响诗 <只有一个乐章的交响乐曲, 常通取材于富有诗意的文学作品, 是标题音乐的一种。>
交响乐 <由管弦乐队演奏的大型乐曲, 通常由四个乐章组成, 能够表现出多样的、变化复杂的思想感情。>
随便看
phiến phiến
phiến đá
phiến động
phiếu
phiếu bảo hành
phiếu bầu
phiếu chuyển tiền
phiếu chống
phiếu công trái
phiếu gởi tiền
phiếu gửi
phiếu gửi tiền
phiếu hối đoái
phiếu nhận
phiếu trắng
phiếu tên sách
phiếu tín dụng
phiếu xuất kho
phiếu xuất nhập
phiếu điểm
phiếu ưu đãi
phiền
phiền ai làm việc gì
phiền bực
phiền chán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 8:52:46