请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạc hoà tấu
释义
nhạc hoà tấu
管弦乐 <用管乐器、弦乐、器和打击乐器配合演奏的音乐。>
协奏曲 <指由一个独奏者(奏小提琴、钢琴等)和一个管弦乐队合作演奏的大型器乐曲, 一般由三个乐章组成。>
随便看
trở về
trở về cõi tục
trở về ngành cũ
trở về nơi cũ
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
trợ giảng
trợ lý
trợ lý biên tập
trợ lý giám đốc
trợ lý viên chính trị
trợ lý đắc lực
trợ lực
trợn
trợn mắt
trợn trừng
trợn trừng mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:29:56