请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nói chen vào
释义 nói chen vào
 插话 <在别人谈话中间穿插几句。>
 hai bác ấy đang cao hứng nói chuyện, tôi muốn nói chen vào cũng không được.
 两位老人家正谈得高兴, 我想说又插不上嘴。 插言; 插嘴; 插口 <别人未说完话从中发言, 插嘴。>
 打岔 <打断别人的说话或工作。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:04:53