请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạc liên khúc
释义
nhạc liên khúc
分节歌 <指用几段歌词配同一曲调的歌曲。各段歌词在字数、韵律方面大致相同。民歌和群众歌曲中常见, 如《兰花花》、《三大纪律八项注意》等。>
随便看
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
màu xám đậm
màu xỉn
màu yêu thích
màu ô-liu
màu đen
màu đen pha hồng
màu đen tía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:19