请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự do chủ nghĩa
释义
tự do chủ nghĩa
政
自由主义。<19世纪和20世纪初期的一种资产阶级政治思想。自由主义者代表资产阶级的利益, 反对政治的、社会的和宗教的束缚, 在历史上曾经起过进步的作用。但在资产阶级取得政权后, 自由主义就成了掩饰 资产阶级统治的幌子。> 自由主义。<革命队伍中的一种错误的思想作风, 主要表现是缺乏原则性, 无组织, 无纪律, 强调个人利益等。>
随便看
củi
củi cháy
củi cháy lửa truyền
củi chẻ
củi gạo
củi gỗ
củi khô
củi khô lửa bốc
củi lụt
củi lửa
củi quế gạo châu
củi trộn với trầm
củi đun
củi đóm
củi đậu nấu đậu
củ khoai lang
hội minh
hội môn
hội nghị
hội nghị anh hùng
hội nghị bàn tròn
hội nghị hiệp thương chính trị
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:25